Trang chủ » Kiến thức nha khoa » Răng sứ tiếng anh là gì và các thuật ngữ liên quan trong nha khoa

Răng sứ tiếng anh là gì và các thuật ngữ liên quan trong nha khoa

Bạn đang muốn tìm hiểu về các thông tin liên quan đến răng sứ bằng tiếng anh nhưng vốn từ vựng lại chưa có nhiều? Đừng lo lắng, hãy cùng nha khoa Alisa tích lũy thêm nhiều thông tin về răng sứ tiếng anh và các thuật ngữ liên quan dưới bài viết này nhé!

1/ RĂNG SỨ TIẾNG ANH LÀ GÌ?

Răng sứ là một loại răng giả được dùng để phục hình răng có khiểm điểm, có màu sắc và hình dáng giống với chiếc răng thật. Cấu tạo răng sứ gồm có 2 phần: khung sườn bên trong và vỏ chụp bên ngoài. Khung sườn được làm từ chất liệu kim loại, hợp kim hoặc có thể là sứ và vỏ chụp bên ngoài được phủ bởi nhiều lớp sứ.

Răng sứ tiếng anh 1

Răng sứ tiếng anh là gì?

Việc tìm hiểu về răng sứ bằng tiếng anh thông qua các công cụ tìm kiếm sẽ giúp chúng ta thu thập được nhiều thông tin đa dạng đến từ các trang web trong và ngoài nước. 

Răng sứ tiếng anh là “ceramic tooth”. Chúng ta có thể thấy rất nhiều thuật ngữ trong tiếng anh liên quan đến răng sứ nhưng lại có cách viết hoàn toàn khác, ví dụ như phương pháp bọc răng sứ lại có tên tiếng anh là “porcelain crowns”.

ĐĂNG KÝ ngay để được trực tiếp BS tại Alisa tư vấn miễn phí!!!

2/ CÁC THUẬT NGỮ TIẾNG ANH SỬ DỤNG PHỔ BIẾN TRONG NHA KHOA

Ngoài việc biết được răng sứ tiếng anh là gì, chúng ta cũng nên tìm hiểu thêm một vài thuật ngữ tiếng anh phổ biến về nha khoa để tích lũy thêm cho mình những kiến thức bổ ích. Cùng tìm hiểu ngay bây giờ với nha khoa quốc tế Alisa nhé!

A

– Abscess: mụn, nhọt

– Ache: đau nhức

– Acid: axit

– Adult teeth: răng người lớn

– Alignment: thẳng hàng

– Amalgam: trám răng bằng amalgam

– Anesthesia: gây tê

– Anesthetic: gây mê

– Appointment: cuộc hẹn

– Assistant: phụ tá

B

– Baby teeth: răng trẻ em

– Bacteria: vi khuẩn

– Bands: nẹp

– Bib: cái yếm

– Bicuspid: răng hai mấu, răng trước hàm

– Bite: cắn

– Braces: niềng răng

– Bridge: cầu

– Bristle: dựng lên

– Brush: bàn chải đánh răng

C

– Canine: răng nanh

– Caps: chụp răng

– Caries: lỗ sâu răng

– Cavity: lỗ hổng

– Cement: men răng

– Checkup: kiểm tra

– Chew: nhai

– Cleaning: vệ sinh

– Consultation: tư vấn

– Correction: điều chỉnh

– Crown: mũ chụp răng

D

– Decay: sâu răng

– Degree: mức độ

– Dental: nha khoa

– Dental school: học nha khoa

– Dentist: nha sỹ

– Dentures: răng giả

– Diagnosis: chuẩn đoán

– Diploma: bằng cấp

– Drill: máy khoan răng

E

– Enamel: men

– Endodontics: nội nha

– Exam: kiểm tra

– Examination: kỳ kiểm tra

F

– False teeth: răng giả

– Fear: sợ hãi

– Filling: đổ đầy

– Fluoride: fluo

– Food: thực phẩm

– Front teeth: răng cửa

G

– Gargle: nước súc miệng

– Gingivitis: sưng nướu răng

– Gold: vàng

– Gums: nướu

H

– Health: sức khỏe

– Hurt: đau đớn

– Hygiene: vệ sinh răng miệng

– Hygienist: người chuyên vệ sinh răng miệng

DUY NHẤT TẠI TOPIC NÀY

MIỄN PHÍ THĂM KHÁM VÀ TƯ VẤN

– Impacted: ảnh hương

– Implant: cấy ghép

– Incision: đường mổ

– Incisor: răng cưa

– Infection: nhiễm trùng

– Inflammation: viêm

– Injection: chích thuốc

– Injury: chấn thương

– Instrument: dụng cụ

– Insurance: bảo hiểm

J

– Jaw: hàm

L

– Laboratory: phòng thí nghiệm

– Lips: môi

– Local anesthesia: gây tê tại chỗ

M

– Medication: thuốc

– Medicine: dược phẩm

– Mold: khuôn

– Mouth: miệng

>>>>> Xem thêm bọc răng sứ bao lâu thì ăn được tại đây: Bọc răng sứ bao lâu thì ăn được? – 5 thực phẩm “cần tránh”

N

– Needle: cây kim

– Nerve: dây thần kinh

– Numb: tê

– Nurse: y tá

O

– Office: văn phòng

– Open: mở cửa

– Operate: hoạt động

– Oral surgery: phẫu thuật răng miệng

– Orthodontist: bác sỹ chỉnh răng

P

– Pain: đau đớn

– Permanent teeth: răng vĩnh viễn

– Primary teeth: răng sữa

– Protect: bảo vệ

– Pull: kéo

– Pulp: tủy răng

– Pyorrhea: chảy mủ

R

– Root canal: rút tủy răng

– Rubber bands: dây thun dùng để giữ khi nẹp răng

S

– Shot: bắn

– Sink: bồn rửa

– Smile: nụ cười

– Sugar: đường

– Surgery: phẫu thuật

– Suture: chỉ khâu

– Sweets: đồ ngọt

T

– Tooth: răng

– Toothache: đau răng

– Toothbrush: bàn chải đánh răng

– Toothpaste: kem đánh răng

– Toothpick: tăm xỉa răng

– Treatment: điều trị

U

– Underbite: hàm dưới nhô ra ngoài so với hàm trên

W

– White: trắng

– Whiten: làm trắng

– Wisdom tooth: răng khôn

X

– X-ray: tia X

Các thuật ngữ này sẽ giúp bạn rất nhiều trong quá trình tìm hiểu về các vấn đề liên quan đến nha khoa. Tuy nhiên để có những thông tin chính xác và nhanh nhất bạn hãy đến nha khoa để được tư vấn nhé!

Hiện nay, Nha khoa Alisa được biết đến là địa chỉ uy tín với đội ngũ bác sĩ có chuyên môn cao cùng các dịch vụ chất lượng mang lại sự hài lòng cho các quý khách hàng. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào cần tư vấn và giải đáp về vấn đề răng miệng hãy liên hệ ngay với nha khoa quốc tế Alisa nhé!

Răng sứ tiếng anh 2

Tìm hiểu thêm thông tin về răng sứ tại Alisa Dental

CƠ HỘI CÓ 1 – 0 – 2
MIỄN PHÍ THĂM  KHÁM VÀ TƯ VẤNNhanh tay đăng ký để nhận ngay ưu đãi ngay hôm nay!

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp được thắc mắc về răng sứ tiếng anh. Đừng quên cập nhật các thông tin mới nhất về dịch vụ thẩm mỹ răng sứ và các ưu đãi khuyến mại tại website của Nha Khoa Quốc tế Alisa nhé!

 

0842.295.777